Quy Mô Khu Công Nghiệp Bạch Đằng – Quảng Ninh

Đăng ngày 24/10/2026

Quy mô Khu công nghiệp Bạch Đằng – Quảng Ninh là một trong những dự án công nghiệp đáng chú ý tại khu vực Quảng Yên, gắn với định hướng phát triển công nghiệp, cảng biển và logistics của tỉnh. Với quỹ đất công nghiệp được quy hoạch theo từng giai đoạn, dự án hướng tới đáp ứng nhu cầu xây dựng nhà máy, bố trí kho bãi, phát triển hoạt động sản xuất và kết nối chuỗi cung ứng.

Phối Cảnh Tổng Thể, Khu Công Nghiệp Bạch ĐằngPhối Cảnh Tổng Thể, Khu Công Nghiệp Bạch Đằng

Trong đó, Khu công nghiệp Bạch Đằng giai đoạn I có quy mô 176,45 ha, còn Khu công nghiệp Bạch Đằng II có quy mô 420,93 ha. Việc tìm hiểu quy mô từng dự án giúp nhà đầu tư đánh giá cơ cấu sử dụng đất, định hướng ngành nghề, nhu cầu mặt bằng và cơ hội phát triển sản xuất tại khu vực.

1. Tổng quan quy mô Khu công nghiệp Bạch Đằng – Quảng Ninh

Khu công nghiệp Bạch Đằng nằm tại khu vực Đầm Nhà Mạc, phường Liên Hòa, tỉnh Quảng Ninh, thuộc không gian phát triển công nghiệp của Khu kinh tế ven biển Quảng Yên.

Phối Cảnh Khu Công Nghiệp Bạch ĐằngPhối Cảnh Khu Công Nghiệp Bạch Đằng

Theo thông tin giới thiệu của dự án, Khu công nghiệp Bạch Đằng được triển khai theo hai giai đoạn với quy mô diện tích khác nhau, tạo thêm lựa chọn cho doanh nghiệp có nhu cầu tìm kiếm địa điểm sản xuất, kho bãi và dịch vụ liên quan đến cảng biển.

Các thông tin quy mô cơ bản như sau:

Tiêu chí KCN Bạch Đằng giai đoạn I KCN Bạch Đằng II
Quy mô diện tích 176,45 ha 420,93 ha
Quy đổi diện tích 1.764.500 m² 4.209.300 m²
Định hướng phát triển Công nghiệp gắn với cảng biển và dịch vụ hỗ trợ Công nghiệp, kho bãi, cảng biển và logistics
Thời hạn theo thông tin giới thiệu dự án Đến năm 2069 Đến năm 2096

Có thể thấy, Khu công nghiệp Bạch Đằng II có diện tích lớn hơn đáng kể so với giai đoạn I, tạo dư địa để phát triển thêm quỹ đất công nghiệp, kho tàng và các hạng mục hạ tầng phục vụ sản xuất.

Nếu xét tổng diện tích của cả hai dự án, quy mô cộng gộp đạt khoảng 597,38 ha, tương đương 5.973.800 m². Tuy nhiên, đây là tổng diện tích của hai dự án riêng biệt, không phải diện tích của một khu công nghiệp duy nhất.

2. Quy mô Khu công nghiệp Bạch Đằng giai đoạn I – 176,45 ha

Khu công nghiệp Bạch Đằng giai đoạn I có tổng diện tích quy hoạch khoảng 176,45 ha, tương đương 1,7645 km².

Quy Mô Khu Công Nghiệp Bạch Đằng IQuy Mô Khu Công Nghiệp Bạch Đằng I

Đây là quỹ đất được định hướng phục vụ phát triển công nghiệp kết hợp các hoạt động liên quan đến cảng biển, kho bãi và vận chuyển hàng hóa. Quy mô này tạo cơ sở để bố trí các khu vực chức năng phục vụ hoạt động sản xuất, tổ chức giao thông nội bộ và triển khai hệ thống hạ tầng kỹ thuật.

2.1. Diện tích dành cho hoạt động sản xuất công nghiệp

Quỹ đất công nghiệp là yếu tố quan trọng đối với doanh nghiệp đang tìm kiếm mặt bằng để xây dựng nhà máy hoặc mở rộng dây chuyền sản xuất.

Với quy mô 176,45 ha, Khu công nghiệp Bạch Đằng giai đoạn I hướng tới hình thành không gian phát triển sản xuất kết hợp với các hoạt động dịch vụ hỗ trợ. Việc lựa chọn mặt bằng cụ thể cần căn cứ vào quy hoạch chi tiết, diện tích đất thương phẩm và tình trạng cung ứng tại thời điểm giao dịch.

Doanh nghiệp cần phân biệt tổng diện tích quy hoạch của khu công nghiệp với diện tích đất thực tế có thể cho thuê. Tổng diện tích thường bao gồm cả các hạng mục giao thông, cây xanh, hạ tầng kỹ thuật và công trình dùng chung.

2.2. Không gian dành cho cảng biển và kho bãi

Bên cạnh hoạt động sản xuất, định hướng phát triển gắn với cảng biển và logistics tạo điều kiện để nghiên cứu các mô hình lưu trữ, trung chuyển và vận chuyển hàng hóa.

Kho Bãi Khu Công Nghiệp Bạch ĐằngKho Bãi Khu Công Nghiệp Bạch Đằng

Đối với doanh nghiệp có nhu cầu nhập khẩu nguyên liệu hoặc xuất khẩu thành phẩm, việc kết hợp địa điểm sản xuất với dịch vụ kho bãi và vận tải có thể hỗ trợ quá trình tổ chức chuỗi cung ứng.

Tuy nhiên, diện tích cụ thể dành cho cảng, kho bãi và từng nhóm chức năng cần được xác nhận theo bản đồ quy hoạch được phê duyệt, không nên suy ra trực tiếp từ tổng diện tích 176,45 ha.

3. Quy mô Khu công nghiệp Bạch Đằng II – 420,93 ha

Khu công nghiệp Bạch Đằng II có tổng diện tích khoảng 420,93 ha, tương đương 4.209.300 m². Dự án nằm tại khu vực phía Nam Đầm Nhà Mạc, phường Liên Hòa, tỉnh Quảng Ninh.

Quy Mô Khu Công Nghiệp Bạch Đằng IIQuy Mô Khu Công Nghiệp Bạch Đằng II

Với quy mô hơn 420 ha, dự án được định hướng phát triển hệ thống hạ tầng công nghiệp gắn với cảng biển, kho bãi và logistics, góp phần bổ sung năng lực tiếp nhận các dự án sản xuất và kinh doanh trong khu vực.

Theo thông tin công bố về dự án, tổng vốn đầu tư của Khu công nghiệp Bạch Đằng II gần 4.800 tỷ đồng. Dự án được khởi công ngày 27/08/2026 và dự kiến hoàn thành trong năm 2030.

3.1. Diện tích đất sản xuất công nghiệp, kho tàng và cảng biển

Theo thông tin giới thiệu dự án trên thị trường bất động sản công nghiệp, trong tổng diện tích 420,93 ha, khoảng 322,383 ha được bố trí cho đất sản xuất công nghiệp, kho tàng và cảng biển.

Kho Tàng Cảng Biển Khu Công Nghiệp Bạch Đằng, Quảng NinhKho Tàng Cảng Biển Khu Công Nghiệp Bạch Đằng, Quảng Ninh

Quy đổi ra diện tích mét vuông, con số này tương đương khoảng 3.223.830 m².

Đây là nhóm diện tích có vai trò quan trọng trong việc hình thành không gian phục vụ trực tiếp cho hoạt động sản xuất, lưu trữ và khai thác hàng hóa.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng diện tích 322,383 ha là tổng hợp của nhiều chức năng sử dụng đất, không đồng nghĩa toàn bộ diện tích này đều là đất nhà máy có thể cho thuê. Diện tích thương phẩm thực tế cần được xác định theo hồ sơ quy hoạch chi tiết và phương án kinh doanh hạ tầng được phê duyệt.

3.2. Quy mô phát triển công nghiệp gắn với cảng biển

Khác với mô hình chỉ tập trung vào hoạt động sản xuất, Khu công nghiệp Bạch Đằng II được định hướng gắn kết công nghiệp với cảng biển và logistics.

Mô hình này có thể tạo điều kiện cho doanh nghiệp tổ chức đồng bộ các hoạt động như:

  • Tiếp nhận và lưu trữ nguyên liệu phục vụ sản xuất.
  • Bố trí nhà máy, kho hàng và khu vực phục vụ hoạt động công nghiệp.
  • Kết nối với các dịch vụ vận chuyển và trung chuyển hàng hóa.
  • Phát triển các hoạt động sản xuất liên quan đến hóa chất, hóa dầu, nguyên liệu lỏng và năng lượng khi đáp ứng đầy đủ điều kiện tiếp nhận.
  • Hỗ trợ hoạt động xuất nhập khẩu thông qua mạng lưới cảng biển và giao thông liên vùng.

Các lợi thế này có ý nghĩa đối với doanh nghiệp cần tối ưu hoạt động vận tải, quản lý nguyên vật liệu và kết nối thị trường.

3.3. Dư địa phát triển trong dài hạn

Với diện tích 420,93 ha, Khu công nghiệp Bạch Đằng II có quy mô đủ lớn để tổ chức nhiều nhóm chức năng trong cùng một dự án, tùy thuộc vào cơ cấu quy hoạch và tiến độ đầu tư hạ tầng.

Việc triển khai theo kế hoạch đến năm 2030 tạo cơ sở để doanh nghiệp nghiên cứu phương án đầu tư trung và dài hạn. Những doanh nghiệp có nhu cầu sử dụng quỹ đất lớn, xây dựng cơ sở sản xuất chuyên biệt hoặc phát triển chuỗi hoạt động công nghiệp – kho bãi có thể xem xét dự án trong quá trình lựa chọn địa điểm.

Dù vậy, thời điểm có thể tiếp nhận nhà đầu tư thứ cấp, bàn giao đất hoặc đưa nhà máy vào vận hành phải được xác nhận trực tiếp theo tiến độ thực tế của từng hạng mục.

4. Cơ cấu sử dụng đất trong quy hoạch khu công nghiệp

Để hiểu đúng quy mô Khu công nghiệp Bạch Đằng, cần phân biệt tổng diện tích dự án với cơ cấu sử dụng đất bên trong khu công nghiệp.

Thông thường, quy hoạch một khu công nghiệp bao gồm nhiều nhóm chức năng nhằm bảo đảm hoạt động sản xuất, lưu thông hàng hóa và vận hành hạ tầng.

4.1. Đất xây dựng nhà máy và cơ sở sản xuất

Đây là nhóm đất phục vụ xây dựng nhà máy, xưởng sản xuất, công trình phụ trợ và các hạng mục liên quan trực tiếp đến hoạt động công nghiệp.

Diện tích từng lô đất phụ thuộc vào quy hoạch phân lô, nhu cầu sử dụng đất, loại hình sản xuất và điều kiện hạ tầng.

Doanh nghiệp cần xác định rõ diện tích lô đất, mật độ xây dựng, chỉ giới xây dựng và các chỉ tiêu quy hoạch trước khi triển khai thiết kế nhà máy.

4.2. Đất kho tàng và logistics

Nhóm chức năng này phục vụ hoạt động lưu trữ nguyên liệu, thành phẩm, hàng hóa và tổ chức các dịch vụ hậu cần.

Đối với các doanh nghiệp sản xuất quy mô lớn, việc bố trí kho hàng gần khu vực sản xuất có thể giúp giảm thời gian vận chuyển nội bộ và cải thiện khả năng quản lý hàng tồn kho.

Trong mô hình công nghiệp gắn với cảng biển, kho bãi còn có thể hỗ trợ hoạt động trung chuyển và phân phối hàng hóa theo nhu cầu của chuỗi cung ứng.

4.3. Đất cảng và các công trình phục vụ khai thác hàng hóa

Các hạng mục cảng biển có thể đóng vai trò hỗ trợ vận chuyển nguyên liệu, hàng hóa và kết nối hoạt động sản xuất với thị trường.

Đối với Khu công nghiệp Bạch Đằng, định hướng phát triển có đề cập đến cảng tổng hợp và cảng hàng lỏng. Các hạng mục này cần được xem xét theo hồ sơ quy hoạch, điều kiện khai thác và tiến độ triển khai riêng.

Không nên mặc định toàn bộ diện tích khu công nghiệp đều có khả năng tiếp cận trực tiếp cảng biển hoặc sử dụng dịch vụ cảng theo cùng một điều kiện.

4.4. Đất giao thông và hạ tầng kỹ thuật

Hệ thống giao thông nội khu, cấp điện, cấp nước, thoát nước, xử lý nước thải và các công trình kỹ thuật là thành phần thiết yếu của quy hoạch khu công nghiệp.

Những hạng mục này phục vụ hoạt động vận hành chung, kết nối các khu chức năng và bảo đảm điều kiện hoạt động cho doanh nghiệp.

Tỷ lệ diện tích dành cho từng hạng mục cần được xác định từ bản đồ quy hoạch chi tiết được phê duyệt, thay vì sử dụng các tỷ lệ ước tính chưa có căn cứ.

4.5. Đất cây xanh và công trình phụ trợ

Cây xanh, không gian cách ly và các công trình phụ trợ góp phần đáp ứng yêu cầu quy hoạch, môi trường và tổ chức không gian công nghiệp.

Việc bố trí những hạng mục này cần tuân thủ các chỉ tiêu quy hoạch, quy chuẩn xây dựng và yêu cầu môi trường áp dụng cho dự án.

Lưu ý: Các nhóm chức năng nêu trên giúp giải thích cơ cấu sử dụng đất của khu công nghiệp nói chung. Tỷ lệ diện tích và vị trí cụ thể của từng hạng mục tại Khu công nghiệp Bạch Đằng cần được đối chiếu với bản đồ quy hoạch chi tiết hiện hành.

5. So sánh quy mô Khu công nghiệp Bạch Đằng giai đoạn I và giai đoạn II

Việc so sánh diện tích giúp doanh nghiệp nhận diện sự khác biệt về quy mô và định hướng phát triển của từng dự án.

Tiêu chí Bạch Đằng giai đoạn I Bạch Đằng II
Tổng diện tích 176,45 ha 420,93 ha
Diện tích quy đổi 1.764.500 m² 4.209.300 m²
Chênh lệch diện tích — Lớn hơn 244,48 ha
Tỷ lệ quy mô 1 lần Khoảng 2,38 lần
Định hướng chính Công nghiệp gắn với cảng và dịch vụ hỗ trợ Công nghiệp, kho tàng, cảng biển và logistics

Khu công nghiệp Bạch Đằng II có diện tích lớn gấp khoảng 2,38 lần giai đoạn I. Sự khác biệt này tạo cơ sở để nghiên cứu các phương án phát triển mặt bằng và tổ chức các nhóm chức năng công nghiệp theo nhu cầu thực tế.

Tuy nhiên, diện tích lớn hơn không đồng nghĩa toàn bộ diện tích có thể cho thuê hoặc đưa vào sử dụng ngay. Khả năng khai thác phụ thuộc vào tiến độ xây dựng hạ tầng, công tác giải phóng mặt bằng, quy hoạch chi tiết và tình trạng pháp lý của từng khu vực.

6. Quy mô Khu công nghiệp Bạch Đằng có ý nghĩa gì đối với nhà đầu tư?

Quy mô diện tích là một trong những yếu tố quan trọng khi doanh nghiệp lựa chọn địa điểm đầu tư. Với hai dự án có diện tích khác nhau, nhà đầu tư có thể nghiên cứu phương án mặt bằng dựa trên nhu cầu sản xuất, kế hoạch mở rộng và khả năng kết nối logistics.

6.1. Đáp ứng nhu cầu thuê đất xây dựng nhà máy

Doanh nghiệp cần mặt bằng để triển khai nhà máy có thể xem xét diện tích lô đất, khả năng mở rộng, điều kiện xây dựng và các chỉ tiêu quy hoạch.

Việc lựa chọn đúng diện tích giúp hạn chế tình trạng thiếu mặt bằng khi mở rộng sản xuất hoặc phát sinh chi phí không cần thiết do thuê vượt nhu cầu.

6.2. Tổ chức chuỗi sản xuất và kho vận

Đối với các doanh nghiệp có hoạt động sản xuất gắn với nhập khẩu nguyên liệu hoặc xuất khẩu thành phẩm, việc xem xét đồng thời mặt bằng nhà máy và các dịch vụ kho bãi, vận tải có thể hỗ trợ tổ chức chuỗi cung ứng.

Tuy nhiên, lợi ích thực tế còn phụ thuộc vào vị trí lô đất, khả năng kết nối với cảng, chi phí vận chuyển và dịch vụ logistics mà doanh nghiệp có thể sử dụng.

6.3. Lựa chọn quy mô đầu tư phù hợp

Doanh nghiệp vừa và nhỏ, doanh nghiệp sản xuất quy mô lớn hoặc doanh nghiệp có nhu cầu sử dụng kho bãi chuyên biệt sẽ có những yêu cầu khác nhau về diện tích và hạ tầng.

Vì vậy, thay vì chỉ so sánh tổng diện tích khu công nghiệp, nhà đầu tư nên xem xét quỹ đất thương phẩm, diện tích từng lô, thời hạn thuê, chi phí hạ tầng và khả năng đáp ứng nhu cầu vận hành.

6.4. Đánh giá khả năng phát triển dài hạn

Quy mô lớn và định hướng phát triển gắn với công nghiệp, cảng biển có thể tạo thêm cơ hội cho các doanh nghiệp muốn xây dựng cơ sở sản xuất dài hạn tại Quảng Ninh.

Dù vậy, quyết định đầu tư cần dựa trên phân tích thị trường, hiệu quả tài chính, khả năng cung ứng hạ tầng và tình trạng triển khai thực tế của dự án, thay vì chỉ dựa vào diện tích quy hoạch.

7. Tiềm năng phát triển của Khu công nghiệp Bạch Đằng tại Quảng Ninh

Quảng Ninh có định hướng phát triển các khu công nghiệp gắn với hệ thống giao thông liên vùng, kinh tế biển và hoạt động xuất nhập khẩu. Khu vực Quảng Yên cũng là một không gian phát triển công nghiệp quan trọng trong định hướng này.

Trong bối cảnh đó, quy mô của Khu công nghiệp Bạch Đằng giai đoạn I và Khu công nghiệp Bạch Đằng II tạo cơ sở để phát triển thêm các hoạt động sản xuất, kho bãi và dịch vụ hậu cần.

Một số yếu tố đáng chú ý gồm:

  • Quỹ đất phát triển công nghiệp: Hai dự án có quy mô khác nhau, tạo thêm lựa chọn cho doanh nghiệp theo nhu cầu sử dụng mặt bằng.
  • Định hướng gắn với cảng biển: Có thể hỗ trợ nghiên cứu các mô hình sản xuất cần vận chuyển hàng hóa bằng đường biển.
  • Khả năng phát triển dịch vụ logistics: Hoạt động kho bãi và trung chuyển có thể bổ trợ cho doanh nghiệp sản xuất.
  • Cơ hội kết nối chuỗi cung ứng: Các doanh nghiệp có thể nghiên cứu phương án hợp tác với đơn vị vận tải, cung ứng nguyên liệu và dịch vụ công nghiệp trong khu vực.
  • Dư địa phát triển dài hạn: Quy mô dự án và định hướng hạ tầng tạo cơ sở để doanh nghiệp đánh giá khả năng mở rộng hoạt động trong tương lai.

Tiềm năng khai thác thực tế cần được đánh giá cùng với tiến độ hạ tầng, khả năng cấp điện và nước, điều kiện môi trường, chi phí đầu tư và các thủ tục pháp lý liên quan.

8. Những thông tin cần kiểm tra khi tìm hiểu quy mô và thuê đất tại Khu công nghiệp Bạch Đằng

Đối với doanh nghiệp đang nghiên cứu đầu tư, các thông tin về diện tích cần được xem xét cùng hồ sơ quy hoạch và điều kiện giao dịch thực tế.

Nhà đầu tư nên làm rõ các nội dung sau:

  1. Tổng diện tích quy hoạch: Xác định đúng diện tích của Khu công nghiệp Bạch Đằng giai đoạn I hoặc Khu công nghiệp Bạch Đằng II.
  2. Diện tích đất thương phẩm: Kiểm tra diện tích thực tế có thể cho thuê, thay vì lấy tổng diện tích dự án làm diện tích đất nhà máy.
  3. Quy hoạch chi tiết: Đối chiếu vị trí lô đất, chức năng sử dụng đất, mật độ xây dựng và các chỉ tiêu quy hoạch.
  4. Tiến độ triển khai: Xác nhận thời điểm hoàn thiện hạ tầng và thời gian dự kiến bàn giao mặt bằng.
  5. Điều kiện hạ tầng: Kiểm tra khả năng cấp điện, cấp nước, xử lý nước thải, giao thông và kết nối dịch vụ cảng.
  6. Pháp lý và thời hạn thuê: Làm rõ chủ thể cho thuê, hồ sơ pháp lý, thời hạn sử dụng đất và các nghĩa vụ tài chính.
  7. Chi phí đầu tư: Xác minh giá thuê, phí quản lý, chi phí hạ tầng và các khoản chi phí liên quan.

Việc thẩm định đầy đủ những yếu tố trên sẽ giúp doanh nghiệp đánh giá chính xác hơn khả năng khai thác mặt bằng và lựa chọn phương án đầu tư phù hợp.

THÔNG TIN LIÊN HỆ:
KHU CÔNG NGHIỆP BẠCH ĐẰNG
Địa chỉ: Khu Công Nghiệp Bạch Đằng – P. Liên Hòa – TP. Quảng Ninh.
Hotline: 0986.657.555 0964.9999.62
Email: hotro.khucongnghiep@gmail.com
Website: https://khucongnghiepbachdang.com/
FB: https://www.facebook.com/khucongnghiepbacdangquangninh/
Số điện thoại
0964.9999.62